nhẹ lời

Học thuật
Thân thiện
nhẹ lời

Mẹ nhẹ lời khuyên con gái khi con buồn.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Nói một cách dịu dàng, nhỏ nhẹ: "nhẹ lời" chỉ cách nói năng ôn hòa, nhẹ nhàng, thường với mục đích khuyên bảo, động viên hoặc thuyết phục người khác, tránh gây ra sự căng thẳng hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Mẹ nhẹ lời khuyên bảo con. (Mẹ nhẹ nhàng khuyên bảo con.)
    • rất tức giận, anh ấy vẫn cố gắng nhẹ lời giải thích. ( rất tức giận, anh ấy vẫn cố gắng giải thích một cách nhẹ nhàng.)
    • Thầy giáo nhẹ lời nhắc nhở học sinh. (Thầy giáo nhẹ nhàng nhắc nhở học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhẹ lời khuyên giải": dùng lời lẽ nhẹ nhàng để khuyên giải, an ủi.
    • Thấy bạn buồn, ấy đã nhẹ lời khuyên giải. (Thấy bạn buồn, ấy đã dùng lời lẽ nhẹ nhàng để khuyên giải.)
  • "nhẹ lời từ chối": từ chối một cách tế nhị, lịch sự.
    • ấy nhẹ lời từ chối lời mời bận việc riêng. ( ấy từ chối lời mời một cách nhẹ nhàng, lịch sự bận việc riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ nhàng (tính từ): tính chất êm ái, không thô bạo, không gây khó chịu.
    • ấy giọng nói nhẹ nhàng. ( ấy giọng nói êm ái.)
  • Dịu dàng (tính từ): mềm mỏng, hiền hậu, thường dùng để chỉ thái độ, lời nói.
    • Người mẹ dịu dàng dỗ dành đứa trẻ. (Người mẹ mềm mỏng dỗ dành đứa trẻ.)
  • Ôn tồn (tính từ): điềm đạm, nhã nhặn trong lời nói.
    • Ông ấy ôn tồn giải thích mọi chuyện. (Ông ấy điềm đạm giải thích mọi chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói nhỏ nhẹ: nói với âm lượng thấp thái độ hòa nhã.
  • Nói dịu dàng: nói với thái độ mềm mỏng, hiền hậu.
  • Nói ôn hòa: nói một cách điềm đạm, hòa nhã.
Từ trái nghĩa
  • Nặng lời: nói những lời gay gắt, chỉ trích nặng nề.
    • Anh ta đã nặng lời với đồng nghiệp. (Anh ta đã nói những lời gay gắt với đồng nghiệp.)
  • Quát tháo: nói to, giận dữ, ra lệnh.
    • Ông chủ quát tháo nhân viên. (Ông chủ nói to, giận dữ với nhân viên.)
  • Xỉ vả: chửi mắng, dùng lời lẽ xúc phạm.
    • Không nên xỉ vả người khác. (Không nên dùng lời lẽ xúc phạm người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Lạt mềm buộc chặt: (nghĩa đen: dây mềm buộc chặt; nghĩa bóng) dùng thái độ mềm mỏng, lời lẽ nhẹ nhàng thường đạt hiệu quả hơn cứng rắn, thô bạo.
    • Muốn khuyên con, cha mẹ nên nhớ "lạt mềm buộc chặt". (Muốn khuyên con, cha mẹ nên nhớ dùng thái độ mềm mỏng.)
  • Một câu nhịn, chín câu lành: nhẫn nhịn, nói năng nhẹ nhàng sẽ mang lại sự yên ổn, tốt lành.
    • Trong tranh cãi, hãy nhớ "một câu nhịn, chín câu lành". (Trong tranh cãi, hãy nhớ nhẫn nhịn, nói năng nhẹ nhàng.)
nhẹ lời

Mẹ nhẹ lời khuyên con gái khi con buồn.

  1. Nói một cách dịu dàng, để khuyên nhủ hoặc thuyết phục.